Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ăn kiêng



verb
to be on a diet

[ăn kiêng]
to be/go on a diet; to follow a strict regimen
Ăn kiêng cho giảm cân
To be on a slimming/reducing diet; To go on a slimming/reducing diet



Giá»›i thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ Ä‘iển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Há»c từ vá»±ng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.